摇搖 nghĩa là gì
Yáo · yáoHán Việt: GIEO
họ [Yao2]
Nghĩa (2 cách đọc)
YáoHSK 4Hán Việt: GIEOPhổ biến #3118
- họ [Yao2]
Tiếng Anh: surname Yao
yáoHSK 4Hán Việt: GIEOPhổ biến #3118
- lắc
- đung đưa
- chèo
- quay
Tiếng Anh: to shake; to rock; to row; to crank
Yáo · yáoHán Việt: GIEO
họ [Yao2]
Tiếng Anh: surname Yao
Tiếng Anh: to shake; to rock; to row; to crank