日 nghĩa là gì
Rì · rìHán Việt: NHẬT
viết tắt của 日本[Ri4 ben3], Nhật Bản
Nghĩa (2 cách đọc)
RìHSK 1Hán Việt: NHẬTPhổ biến #395
- viết tắt của 日本[Ri4 ben3], Nhật Bản
rìHSK 1Hán Việt: NHẬTPhổ biến #395
- mặt trời
- ngày
- ngày, ngày trong tháng
Tiếng Anh: (bound form) sun; day; day of the month; (bound form) Japan (abbr. for 日本[Ri4 ben3]); (vulgar) to fuck; to have sex with