景 nghĩa là gì
Jǐng · jǐngHán Việt: CẢNH
họ [Jing3]
Nghĩa (2 cách đọc)
JǐngHSK 6Hán Việt: CẢNH
- họ [Jing3]
Tiếng Anh: surname Jing
jǐngHSK 6Hán Việt: CẢNH
- (hình vị) phong cảnh
- tình huống
- tình cảnh
- cảnh (trong vở kịch)
- (văn học) ánh nắng
Tiếng Anh: (bound form) scenery; circumstance; situation; scene (of a play); (literary) sunlight