暖㬉 · 煖 · 煗 nghĩa là gì
nuǎn
biến thể cũ của 暖[nuan3]
Nghĩa (4 cách đọc)
nuǎnHSK 5Phổ biến #3896
- biến thể cũ của 暖[nuan3]
Tiếng Anh: old variant of 暖[nuan3]
nuǎnHSK 5Phổ biến #3896
- ấm
- làm ấm
Tiếng Anh: warm; to warm
nuǎnHSK 5Phổ biến #3896
- biến thể của 暖[nuan3]
Tiếng Anh: variant of 暖[nuan3]
nuǎnHSK 5Phổ biến #3896
- biến thể của 暖[nuan3], ấm áp
Tiếng Anh: variant of 暖[nuan3], warm