束 nghĩa là gì
Shù · shùHán Việt: THÚT
họ [Shu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
ShùHSK 3Hán Việt: THÚT
- họ [Shu4]
Tiếng Anh: surname Shu
shùHSK 3Hán Việt: THÚT
- buộc
- bó
- gói
- lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v.
- kiểm soát
Tiếng Anh: to bind; bunch; bundle; classifier for bunches, bundles, beams of light etc; to control