枪槍 · 鎗 nghĩa là gì
Qiāng · qiāngHán Việt: THƯƠNG
họ [Qiang1]
Nghĩa (3 cách đọc)
QiāngHSK 5Hán Việt: THƯƠNGPhổ biến #1429
- họ [Qiang1]
Tiếng Anh: surname Qiang
qiāngHSK 5Hán Việt: THƯƠNGPhổ biến #1429
- súng
- hỏa khí
- súng trường
- giáo
- vật có hình dạng hoặc chức năng giống súng
- LT:支[zhi1],把[ba3],桿|杆[gan3],條|条[tiao2],枝[zhi1]
- thay người khác trong kỳ thi
- đánh
- lượng từ cho phát súng trường
Tiếng Anh: gun; firearm; rifle; spear; thing with shape or function similar to a gun; CL:支[zhi1],把[ba3],桿|杆[gan3],條|条[tiao2],枝[zhi1]
qiāngHSK 5Hán Việt: THƯƠNGPhổ biến #1429
- biến thể của 槍|枪[qiang1]
- súng trường
- giáo
Tiếng Anh: variant of 槍|枪[qiang1]; rifle; spear