汤湯 nghĩa là gì
Tāng · shāng · tāngHán Việt: THANG
họ [Tang1]
Nghĩa (3 cách đọc)
TāngHSK 3Hán Việt: THANGPhổ biến #2237
- họ [Tang1]
Tiếng Anh: surname Tang
shāngHSK 3Hán Việt: THANGPhổ biến #2237
- dòng nước cuồn cuộn
Tiếng Anh: rushing current
tāngHSK 3Hán Việt: THANGPhổ biến #2237
- canh
- nước nóng hoặc sôi
- thang thuốc đông y
- nước luộc thứ gì đó
Tiếng Anh: soup; hot or boiling water; decoction of medicinal herbs; water in which sth has been boiled