洞 nghĩa là gì
dòng · tóngHán Việt: ĐỌNG
hang
Nghĩa (2 cách đọc)
dòngHSK 5Hán Việt: ĐỌNGPhổ biến #2225
- hang
- lỗ
- số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: cave; hole; zero (unambiguous spoken form when spelling out numbers); CL:個|个[ge4]
tóngHSK 5Hán Việt: ĐỌNGPhổ biến #2225
Tiếng Anh: used in 洪洞[Hong2 tong2] (the name of a place in Shanxi)