浅淺 nghĩa là gì
jiān · qiǎnHán Việt: THIỂN
âm thanh nước chảy
Nghĩa (2 cách đọc)
jiānHSK 4Hán Việt: THIỂN
- âm thanh nước chảy
Tiếng Anh: sound of moving water
qiǎnHSK 4Hán Việt: THIỂN
- cạn
- nhạt (màu)
Tiếng Anh: shallow; light (color)
Chữ thành phần
Từ ghép với 浅
- 浅尝qiǎn cháng chỉ nhấp một ngụm hoặc cắn một miếng (thức ăn hoặc đồ uống); (ví) hời hợt; chạm tới (một chủ đề)
- 浅学qiǎn xué học hành nông cạn; thiển cận; kiến thức hạn hẹp
- 浅易qiǎn yì dễ dàng; đơn giản; phù hợp cho người mới bắt đầu
- 浅析qiǎn xī phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ
- 浅水qiǎn shuǐ nước cạn
- 浅海qiǎn hǎi biển nông; biển sâu dưới 200 mét