照炤 nghĩa là gì
zhàoHán Việt: CHIẾU
biến thể của 照[zhao4]
Nghĩa (2 cách đọc)
zhàoHSK 3Hán Việt: CHIẾUPhổ biến #1165
- biến thể của 照[zhao4]
- chiếu
- soi sáng
Tiếng Anh: variant of 照[zhao4]; to shine; to illuminate
zhàoHSK 3Hán Việt: CHIẾUPhổ biến #1165
- theo
- theo như
- chiếu
- soi
- phản chiếu
- nhìn (hình phản chiếu)
- chụp (ảnh)
- ảnh
- theo yêu cầu
- như trước
Tiếng Anh: according to; in accordance with; to shine; to illuminate; to reflect; to look at (one's reflection)