睡 nghĩa là gì
shuì
ngủ
Nghĩa
shuìHSK 1Phổ biến #464
- ngủ
- nằm xuống
Tiếng Anh: to sleep; to lie down
Chữ thành phần
Từ ghép với 睡
- 睡觉shuì jiào đi ngủ; ngủ
- 睡着shuì zháo ngủ thiếp đi
- 睡眠shuì mián giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ
- 睡袋shuì dài túi ngủ
- 睡姿shuì zī tư thế ngủ
- 睡意shuì yì cơn buồn ngủ
- 睡房shuì fáng phòng ngủ
- 睡椅shuì yǐ ghế sofa
- 睡相shuì xiàng tư thế ngủ
- 睡莲shuì lián hoa súng
- 睡衣shuì yī quần áo ngủ; pijama
- 睡袍shuì páo áo ngủ
- 睡裙shuì qún váy ngủ
- 睡乡shuì xiāng giấc ngủ; xứ sở mộng mơ; thiên đường giấc ngủ
- 睡醒shuì xǐng thức dậy
- 睡鼠shuì shǔ chuột sóc
- 睡午觉shuì wǔ jiào ngủ trưa
- 睡梦中shuì mèng zhōng ngủ say; đang mơ
- 睡得着shuì de zháo ngủ được; thiếp đi
- 睡懒觉shuì lǎn jiào ngủ nướng