破 nghĩa là gì
pòHán Việt: PHÁ
hỏng
Nghĩa
pòHSK 3Hán Việt: PHÁPhổ biến #1272
- hỏng
- hư
- hao mòn
- tệ
- hỏng bét
- phá, tách hoặc chẻ
- bỏ đi
- phá hủy
- tuyệt giao
- đánh bại
- chiếm được (một thành phố,...)
- vạch trần sự thật
Tiếng Anh: broken; damaged; worn out; lousy; rotten; to break, split or cleave