离離 nghĩa là gì
chī · Lí · líHán Việt: LE
loài thú thần thoại (cổ)
Nghĩa (3 cách đọc)
chīHSK 2Hán Việt: LEPhổ biến #912
- loài thú thần thoại (cổ)
Tiếng Anh: mythical beast (archaic)
LíHSK 2Hán Việt: LEPhổ biến #912
- họ [Li2]
Tiếng Anh: surname Li
líHSK 2Hán Việt: LEPhổ biến #912
- rời khỏi
- tách khỏi
- cách
- (khi nói về khoảng cách) từ
- không có (gì)
- độc lập với
- một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho lửa
- ☲
Tiếng Anh: to leave; to part from; to be away from; (in giving distances) from; without (sth); independent of