编編 nghĩa là gì
biānHán Việt: BIÊN
dệt
Nghĩa
biānHSK 4Hán Việt: BIÊNPhổ biến #1875
- dệt
- bện
- tổ chức
- nhóm
- sắp xếp
- chỉnh lý
- biên soạn
- viết
- sáng tác
- bịa
- chế tạo
Tiếng Anh: to weave; to plait; to organize; to group; to arrange; to edit
biānHán Việt: BIÊN
dệt
Tiếng Anh: to weave; to plait; to organize; to group; to arrange; to edit