联合国聯合國 nghĩa là gì
Lián hé guóHán Việt: LIÊN HỢP QUỐC
Liên Hợp Quốc
Nghĩa
Lián hé guóHSK 3Hán Việt: LIÊN HỢP QUỐCPhổ biến #4037
- Liên Hợp Quốc
Tiếng Anh: United Nations
Chữ thành phần
Từ ghép với 联合国
- 联合国大会Lián hé guó Dà huì Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
- 联合国宪章Lián hé guó xiàn zhāng Hiến chương Liên Hợp Quốc
- 联合国秘书处Lián hé guó Mì shū chù Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
- 联合国粮农组织Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhī Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
- 联合国儿童基金会Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF