Từ điển › 自动自动自動 nghĩa là gìzì dòngHán Việt: TỰ ĐỘNGtự độngNghĩa zì dòngHSK 3Hán Việt: TỰ ĐỘNGPhổ biến #2365tự độngtự nguyệnTiếng Anh: automatic; voluntarilyChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自动自动化zì dòng huà tự động hóa自动挡zì dòng dǎng hộp số tự động; chuyển số tự động自动车zì dòng chē ô tô自动免疫zì dòng miǎn yì miễn dịch chủ động自动恢复zì dòng huī fù hồi phục tự nhiên自动扶梯zì dòng fú tī thang cuốn