草艸 nghĩa là gì
cǎo · càoHán Việt: THẢO
biến thể của 草[cao3]
Nghĩa (3 cách đọc)
cǎoHSK 2Hán Việt: THẢOPhổ biến #2467
- biến thể của 草[cao3]
Tiếng Anh: variant of 草[cao3]
cǎoHSK 2Hán Việt: THẢOPhổ biến #2467
- cỏ
- rơm
- bản thảo
- phác thảo (một văn kiện)
- cẩu thả
- sơ sài
- LT:棵[ke1],撮[zuo3],株[zhu1],根[gen1]
Tiếng Anh: grass; straw; manuscript; draft (of a document); careless; rough
càoHSK 2Hán Việt: THẢOPhổ biến #2467
- biến thể của 肏[cao4]
Tiếng Anh: variant of 肏[cao4]