Từ điển › 贸易贸易貿易 nghĩa là gìmào yì(giao dịch) thương mạiNghĩa mào yìHSK 5Phổ biến #4129(giao dịch) thương mạiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: (commercial) trade; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贸易贸易战mào yì zhàn chiến tranh thương mại贸易额mào yì é khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)贸易中心mào yì zhōng xīn trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm贸易伙伴mào yì huǒ bàn đối tác thương mại贸易公司mào yì gōng sī công ty thương mại贸易协定mào yì xié dìng hiệp định thương mại