辞辤 · 辭 nghĩa là gì
cíHán Việt: TỪ
biến thể cũ của 辭|辞[ci2]
Nghĩa (2 cách đọc)
cíHSK 7Hán Việt: TỪ
- biến thể cũ của 辭|辞[ci2]
Tiếng Anh: old variant of 辭|辞[ci2]
cíHSK 7Hán Việt: TỪ
- từ chức
- sa thải
- từ chối
- (văn học) từ biệt
- (thể loại thơ cổ) ballad
- biến thể của 詞|词[ci2]
Tiếng Anh: to resign; to dismiss; to decline; (literary) to take leave; (archaic poetic genre) ballad; variant of 詞|词[ci2]