远遠 nghĩa là gì
yuǎn · yuànHán Việt: VIỄN
xa
Nghĩa (2 cách đọc)
yuǎnHSK 1Hán Việt: VIỄNPhổ biến #635
- xa
- xa xôi
- xa xăm
- (nhấn mạnh trong so sánh) hơn nhiều
- thấp hơn nhiều, v.v.
Tiếng Anh: far; distant; remote; (intensifier in a comparison) by far; much (lower etc)
yuànHSK 1Hán Việt: VIỄNPhổ biến #635
- tự tạo khoảng cách (văn cổ)
Tiếng Anh: to distance oneself from (classical)