附坿 nghĩa là gì
fùHán Việt: PHÒ
biến thể của 附[fu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
fùHSK 7Hán Việt: PHÒPhổ biến #4355
- biến thể của 附[fu4]
Tiếng Anh: variant of 附[fu4]
fùHSK 7Hán Việt: PHÒPhổ biến #4355
- thêm; đính kèm
- gần; được đính kèm
Tiếng Anh: to add; to attach; to be close to; to be attached