降 nghĩa là gì
jiàng · xiángHán Việt: GIÁNG
rơi
Nghĩa (2 cách đọc)
jiàngHSK 4Hán Việt: GIÁNGPhổ biến #2897
- rơi
- giảm
- xuống
- hạ xuống
Tiếng Anh: to drop; to fall; to come down; to descend
xiángHSK 4Hán Việt: GIÁNGPhổ biến #2897
- đầu hàng
- quy hàng
- chinh phục
- thuần hóa
Tiếng Anh: to surrender; to capitulate; to subdue; to conquer; to tame