难難 nghĩa là gì
nán · nànHán Việt: NAN
khó (để...)
Nghĩa (2 cách đọc)
nánHSK 1Hán Việt: NANPhổ biến #544
- khó (để...)
- vấn đề
- khó khăn
- khó
- không tốt
Tiếng Anh: difficult (to...); problem; difficulty; difficult; not good
nànHSK 1Hán Việt: NANPhổ biến #544
- thảm họa
- khốn khổ
- mắng chửi
Tiếng Anh: disaster; distress; to scold