齐齊 nghĩa là gì
Qí · qíHán Việt: TÀY
(tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau)
Nghĩa (2 cách đọc)
QíHSK 3Hán Việt: TÀYPhổ biến #2763
- (tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau)
- họ [Qi2]
Tiếng Anh: (name of states and dynasties at several different periods); surname Qi
qíHSK 3Hán Việt: TÀYPhổ biến #2763
- gọn gàng
- đồng đều
- cùng mức
- giống hệt
- đồng thời
- cùng nhau
- làm cho đều
Tiếng Anh: neat; even; level with; identical; simultaneous; all together