中 nghĩa là gì
Zhōng · zhōng · zhòngHán Việt: TRUNG
(hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung
Nghĩa (3 cách đọc)
ZhōngHSK 1Hán Việt: TRUNGPhổ biến #71
- (hình thức kết hợp) Trung Quốc; tiếng Trung
- họ [Zhong1]
Tiếng Anh: (bound form) China; Chinese; surname Zhong
zhōngHSK 1Hán Việt: TRUNGPhổ biến #71
- bên trong; ở giữa; trong
- giữa; trung tâm
- trong khi (làm gì đó); trong suốt
- (phương ngữ) được; ổn
Tiếng Anh: within; among; in; middle; center; while (doing sth); during; (dialect) OK; all right
zhòngHSK 1Hán Việt: TRUNGPhổ biến #71
- trúng (đích)
- bị trúng
- chịu
- trúng (giải, xổ số)
Tiếng Anh: to hit (a target); to be struck by (a bullet, illness etc); to win (a prize or lottery)