主 nghĩa là gì
zhǔHán Việt: CHÚA
chủ
Nghĩa
zhǔHSK 7Hán Việt: CHÚAPhổ biến #768
- chủ
- người chủ
- chủ nhà
- cá nhân hoặc bên liên quan
- Chúa
- chủ nhân
- chính
- để chỉ hoặc biểu thị
- quân chủ bài (trong trò chơi bài)
Tiếng Anh: owner; master; host; individual or party concerned; God; Lord