凶兇 nghĩa là gì
xiōngHán Việt: HUNG
kinh khủng
Nghĩa (2 cách đọc)
xiōngHSK 6Hán Việt: HUNGPhổ biến #4364
- kinh khủng
- đáng sợ
Tiếng Anh: terrible; fearful
xiōngHSK 6Hán Việt: HUNGPhổ biến #4364
- ác độc
- dữ dội
- điềm gở
- không may
- nạn đói
- biến thể của 兇|凶[xiong1]
Tiếng Anh: vicious; fierce; ominous; inauspicious; famine; variant of 兇|凶[xiong1]