创剏 · 剙 · 創 nghĩa là gì
chuàng · chuāngHán Việt: SÁNG
biến thể của 創|创[chuang4]
Nghĩa (4 cách đọc)
chuàngHSK 7Hán Việt: SÁNGPhổ biến #3252
- biến thể của 創|创[chuang4]
Tiếng Anh: variant of 創|创[chuang4]
chuàngHSK 7Hán Việt: SÁNGPhổ biến #3252
- biến thể của 創|创[chuang4]
Tiếng Anh: variant of 創|创[chuang4]
chuāngHSK 7Hán Việt: SÁNGPhổ biến #3252
- (hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương
Tiếng Anh: (bound form) a wound; to wound
chuàngHSK 7Hán Việt: SÁNGPhổ biến #3252
- khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)
Tiếng Anh: to initiate; to create; to achieve (sth for the first time)
Chữ thành phần
Từ ghép với 创
- 创造chuàng zào tạo ra; mang lại; sản xuất
- 创作chuàng zuò sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
- 创新chuàng xīn đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业chuàng yè bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 创立chuàng lì thành lập; thiết lập; sáng lập
- 创意chuàng yì sáng tạo; tính sáng tạo