厂廠 nghĩa là gì
hǎn · chǎngHán Việt: XƯỞNG
bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
Nghĩa (2 cách đọc)
hǎnHSK 3Hán Việt: XƯỞNGPhổ biến #2329
- bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
Tiếng Anh: "cliff" radical in Chinese characters (Kangxi radical 27), occurring in 原, 历, 压 etc
chǎngHSK 3Hán Việt: XƯỞNGPhổ biến #2329
- nhà máy
- sân
- kho
- xưởng
- công xưởng
- cơ xưởng (công nghiệp)
Tiếng Anh: factory; yard; depot; workhouse; works; (industrial) plant