哑啞 nghĩa là gì
yā · yǎ
(từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu
Nghĩa (2 cách đọc)
yāHSK 7
- (từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu
- âm thanh trẻ học nói
- biến thể của 呀[ya1]
Tiếng Anh: (onom.) sound of cawing; sound of infant learning to talk; variant of 呀[ya1]
yǎHSK 7
- câm; không nói được
- (giọng) khàn; khàn khàn
- (đạn, bom, v.v.) không nổ
Tiếng Anh: mute; dumb; incapable of speech; (of a voice) hoarse; husky; (bound form) (of a bullet, bomb etc) dud