喝 nghĩa là gì
hē · hèHán Việt: HÁT
uống
Nghĩa (2 cách đọc)
hēHSK 1Hán Việt: HÁTPhổ biến #428
- uống
- biến thể của 嗬[he1]
Tiếng Anh: to drink; variant of 嗬[he1]
hèHSK 1Hán Việt: HÁTPhổ biến #428
- hô
Tiếng Anh: to shout
hē · hèHán Việt: HÁT
uống
Tiếng Anh: to drink; variant of 嗬[he1]
Tiếng Anh: to shout