国家國家 nghĩa là gì
guó jiāHán Việt: QUỐC GIA
quốc gia; dân tộc; nhà nước
Nghĩa
guó jiāHSK 1Hán Việt: QUỐC GIAPhổ biến #356
- quốc gia; dân tộc; nhà nước
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: country; nation; state
Chữ thành phần
Từ ghép với 国家
- 国家级guó jiā jí cấp quốc gia (hành chính)
- 国家队guó jiā duì đội tuyển quốc gia
- 国家主席guó jiā zhǔ xí chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
- 国家主义guó jiā zhǔ yì chủ nghĩa dân tộc; chủ nghĩa quốc gia
- 国家代码guó jiā dài mǎ mã quốc gia
- 国家元首guó jiā yuán shǒu nguyên thủ quốc gia