处處 nghĩa là gì
chǔ · chùHán Việt: XỬ
cư trú
Nghĩa (2 cách đọc)
chǔHSK 4Hán Việt: XỬPhổ biến #505
- cư trú
- sống
- ở
- dừng chân
- nằm ở
- ở lại
- hòa hợp
- ở vào vị trí
- xử lý
- kỷ luật
- trừng phạt
Tiếng Anh: to reside; to live; to dwell; to be in; to be situated at; to stay
chùHSK 4Hán Việt: XỬPhổ biến #505
- nơi
- vị trí
- chỗ
- điểm
- văn phòng
- phòng
- ban
- phương diện
- lượng từ cho địa điểm hoặc hư hại: chỗ, điểm
Tiếng Anh: (bound form) place; locality; (bound form) part; aspect; (bound form) office; department; bureau; classifier for locations: spot, point