夜亱 nghĩa là gì
yèHán Việt: DẠ
biến thể của 夜[ye4]
Nghĩa (2 cách đọc)
yèHSK 2Hán Việt: DẠPhổ biến #1082
- biến thể của 夜[ye4]
Tiếng Anh: variant of 夜[ye4]
yèHSK 2Hán Việt: DẠPhổ biến #1082
- đêm
Tiếng Anh: night
yèHán Việt: DẠ
biến thể của 夜[ye4]
Tiếng Anh: variant of 夜[ye4]
Tiếng Anh: night