女 nghĩa là gì
nǚ · rǔHán Việt: NỮA
nữ
Nghĩa (2 cách đọc)
nǚHSK 1Hán Việt: NỮAPhổ biến #368
- nữ
- phụ nữ
- con gái
Tiếng Anh: female; woman; daughter
rǔHSK 1Hán Việt: NỮAPhổ biến #368
- biến thể cổ của 汝[ru3]
Tiếng Anh: old variant of 汝[ru3]
nǚ · rǔHán Việt: NỮA
nữ
Tiếng Anh: female; woman; daughter
Tiếng Anh: old variant of 汝[ru3]