奶妳 · 嬭 nghĩa là gì
nǎiHán Việt: NÁI
vú
Nghĩa (3 cách đọc)
nǎiHSK 1Hán Việt: NÁIPhổ biến #2758
- vú
- sữa
- cho bú
Tiếng Anh: breast; milk; to breastfeed
nǎiHSK 1Hán Việt: NÁIPhổ biến #2758
- biến thể của 嬭|奶[nai3]
Tiếng Anh: variant of 嬭|奶[nai3]
nǎiHSK 1Hán Việt: NÁIPhổ biến #2758
- mẹ
- biến thể của 奶[nai3]
Tiếng Anh: mother; variant of 奶[nai3]