富 nghĩa là gì
Fù · fùHán Việt: PHÚ
họ [Fu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
FùHSK 3Hán Việt: PHÚPhổ biến #3016
- họ [Fu4]
Tiếng Anh: surname Fu
fùHSK 3Hán Việt: PHÚPhổ biến #3016
- giàu
- có nhiều
- phú quý
Tiếng Anh: rich; abundant; wealthy
Fù · fùHán Việt: PHÚ
họ [Fu4]
Tiếng Anh: surname Fu
Tiếng Anh: rich; abundant; wealthy