尿 nghĩa là gì
niào · suī
tiểu tiện
Nghĩa (2 cách đọc)
niàoHSK 7Phổ biến #2899
- tiểu tiện
- nước tiểu
- LT: 泡[pao1]
Tiếng Anh: to urinate; urine; CL:泡[pao1]
suīHSK 7Phổ biến #2899
- (khẩu ngữ) nước tiểu
Tiếng Anh: (coll.) urine
niào · suī
tiểu tiện
Tiếng Anh: to urinate; urine; CL:泡[pao1]
Tiếng Anh: (coll.) urine