山 nghĩa là gì
Shān · shānHán Việt: SƠN
họ [Shan1]
Nghĩa (2 cách đọc)
ShānHSK 1Hán Việt: SƠNPhổ biến #1030
- họ [Shan1]
Tiếng Anh: surname Shan
shānHSK 1Hán Việt: SƠNPhổ biến #1030
- núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
- (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
Tiếng Anh: mountain; hill (CL:座[zuo4]); (coll.) small bundle of straw for silkworms to spin cocoons on