工作 nghĩa là gì
gōng zuòHán Việt: CÔNG TÁC
làm việc
Nghĩa
gōng zuòHSK 1Hán Việt: CÔNG TÁCPhổ biến #111
- làm việc
- (máy móc) vận hành
- công việc
- việc
- nhiệm vụ
- LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]
Tiếng Anh: to work; (of a machine) to operate; job; work; task; CL:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]