布佈 nghĩa là gì
bùHán Việt: BỐ
biến thể của 布[bu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
bùHSK 3Hán Việt: BỐPhổ biến #1694
- biến thể của 布[bu4]
- thông báo
- lan truyền
Tiếng Anh: variant of 布[bu4]; to announce; to spread
bùHSK 3Hán Việt: BỐPhổ biến #1694
- vải
- tuyên bố
- thông báo
- truyền ra
- làm cho biết
Tiếng Anh: cloth; to declare; to announce; to spread; to make known