恶惡 nghĩa là gì
ě · è · wùHán Việt: ẠC
dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]
Nghĩa (3 cách đọc)
ěHSK 7Hán Việt: ẠCPhổ biến #3536
- dùng trong 惡心|恶心[e3 xin1]
Tiếng Anh: used in 惡心|恶心[e3 xin1]
èHSK 7Hán Việt: ẠCPhổ biến #3536
- ác
- dữ
- dữ tợn
- xấu xí
- thô lỗ
- làm hại
Tiếng Anh: evil; fierce; vicious; ugly; coarse; to harm
wùHSK 7Hán Việt: ẠCPhổ biến #3536
- ghét
- không ưa
- xấu hổ
- sợ
- phỉ báng
Tiếng Anh: to hate; to loathe; ashamed; to fear; to slander