扳 nghĩa là gì
bān · pānHán Việt: BẲN
kéo
Nghĩa (2 cách đọc)
bānHSK 7Hán Việt: BẲN
- kéo
- xoay (gì đó)
- xoay chuyển (tình thế)
- phục hồi
Tiếng Anh: to pull; to turn (sth) around; to turn around (a situation); to recoup
pānHSK 7Hán Việt: BẲN
- biến thể của 攀[pan1]
Tiếng Anh: variant of 攀[pan1]