技术技術 nghĩa là gì
jì shùHán Việt: KĨ THUẬT
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
Nghĩa
jì shùHSK 3Hán Việt: KĨ THUẬTPhổ biến #758
- công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
- LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]
Tiếng Anh: technology; technique; skill; CL:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]