提 nghĩa là gì
dī · tíHán Việt: ĐỀ
dùng trong 提防[di1 fang5] và 提溜[di1 liu5]
Nghĩa (2 cách đọc)
dīHSK 2Hán Việt: ĐỀPhổ biến #919
- dùng trong 提防[di1 fang5] và 提溜[di1 liu5]
Tiếng Anh: used in 提防[di1 fang5] and 提溜[di1 liu5]
tíHSK 2Hán Việt: ĐỀPhổ biến #919
- xách (thòng xuống từ tay)
- nâng
- đề xuất
- nhắc đến
- nêu lên (vấn đề)
- nét bút hướng lên
- nét nâng bút (trong hội họa)
- gàu múc chất lỏng
Tiếng Anh: to carry (hanging down from the hand); to lift; to put forward; to mention; to raise (an issue); upwards character stroke