时旹 · 時 nghĩa là gì
shí · ShíHán Việt: THÌ
biến thể cũ của 時|时[shi2]
Nghĩa (3 cách đọc)
shíHSK 3Hán Việt: THÌPhổ biến #115
- biến thể cũ của 時|时[shi2]
Tiếng Anh: old variant of 時|时[shi2]
ShíHSK 3Hán Việt: THÌPhổ biến #115
- họ [Shi2]
Tiếng Anh: surname Shi
shíHSK 3Hán Việt: THÌPhổ biến #115
- giờ
- thời gian
- khi
- mùa
- giai đoạn
Tiếng Anh: (bound form) time; hour; period; season; (after a numeral) o'clock; hour(s); (after a verb phrase or clause) when; while
Chữ thành phần
Từ ghép với 时
- 时候shí hou thời gian; khoảng thời gian; khoảnh khắc
- 时间shí jiān (khái niệm) thời gian; (khoảng thời gian); (thời điểm) thời gian
- 时代Shí dài Time, tạp chí tin tức hàng tuần của Mỹ
- 时代shí dài thời đại; kỷ nguyên; thời kỳ
- 时刻shí kè thời gian; thời điểm; khoảnh khắc
- 时光shí guāng thời gian; kỷ nguyên; khoảng thời gian