正 nghĩa là gì
zhēng · zhèngHán Việt: CHÍNH
tháng đầu tiên của năm âm lịch
Nghĩa (2 cách đọc)
zhēngHSK 1Hán Việt: CHÍNHPhổ biến #294
- tháng đầu tiên của năm âm lịch
Tiếng Anh: first month of the lunar year
zhèngHSK 1Hán Việt: CHÍNHPhổ biến #294
- thẳng
- nghiêm túc
- đúng đắn
- chính
- chủ yếu
- sửa chữa
- chỉnh đốn
- chính xác
- vừa đúng (lúc đó)
- ngay (chỗ đó)
- (toán) dương
Tiếng Anh: straight; upright; proper; main; principal; to correct