沉沈 nghĩa là gì
chénHán Việt: TRÒM
variant of 沉[chen2]
Nghĩa (2 cách đọc)
chénHSK 4Hán Việt: TRÒMPhổ biến #4077
Tiếng Anh: variant of 沉[chen2]
chénHSK 4Hán Việt: TRÒMPhổ biến #4077
- chìm
- ngâm
- lặn
- đè xuống
- hạ
- thả xuống
- sâu
- sắc sảo
- nặng
Tiếng Anh: to submerge; to immerse; to sink; to keep down; to lower; to drop