煤 nghĩa là gì
méiHán Việt: MUỒI
than
Nghĩa
méiHSK 5Hán Việt: MUỒI
- than
- LT:塊|块[kuai4]
Tiếng Anh: coal; CL:塊|块[kuai4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 煤
- 煤气méi qì khí than; khí đốt (nhiên liệu)
- 煤矿méi kuàng mỏ than; vỉa than
- 煤炭méi tàn than đá
- 煤屑méi xiè bụi than; mùn than
- 煤层méi céng vỉa than; tầng than
- 煤油méi yóu dầu hỏa
- 煤渣méi zhā xỉ than
- 煤灰méi huī bồ hóng
- 煤炉méi lú bếp than
- 煤球méi qiú viên than tổ ong
- 煤田méi tián một mỏ than
- 煤箱méi xiāng thùng than
- 煤储量méi chǔ liàng trữ lượng than
- 煤层气méi céng qì khí metan vỉa than
- 煤山雀méi shān què (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ than (Periparus ater)
- 煤焦油méi jiāo yóu nhựa than đá
- 煤矸石méi gān shí (mining) chất thải than
- 煤制气méi zhì qì chế khí từ than
- 煤制油méi zhì yóu chế dầu từ than