熊 nghĩa là gì
Xióng · xióngHán Việt: HÙNG
họ [Xiong2]
Nghĩa (2 cách đọc)
XióngHSK 5Hán Việt: HÙNGPhổ biến #2749
- họ [Xiong2]
Tiếng Anh: surname Xiong
xióngHSK 5Hán Việt: HÙNGPhổ biến #2749
- gấu
- (khẩu ngữ) mắng; khiển trách
- (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
Tiếng Anh: bear; (coll.) to scold; to rebuke; (coll.) weak; incapable